vàng bạc

vàng bạc

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng vàng bạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim loại quý nói chung: "vàng bạc" chỉ các loại kim loại giá trị cao như vàng (gold) bạc (silver), thường được dùng làm trang sức, tiền tệ hoặc tích trữ.
    • Tài sản quý giá: "vàng bạc" cũng được dùng để chỉ của cải, tài sản giá trị lớn, đặc biệt trong ngữ cảnh nói về sự giàu có.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này chuyên kinh doanh vàng bạc. (Cửa hàng này chuyên mua bán các kim loại quý như vàng bạc.)
    • Gia đình ông ấy nhiều vàng bạc để dành. (Gia đình ông ấy tích trữ nhiều của cải quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng bạc châu báu": chỉ chung các loại trang sức, đá quý kim loại quý.

    • cụ cất giữ vàng bạc châu báu trong két sắt. ( cụ cất giữ toàn bộ trang sức kim loại quý trong két.)
  • "đồ vàng bạc": các vật dụng, trang sức làm từ vàng hoặc bạc.

    • ấy đeo đầy đồ vàng bạc trên người. ( ấy đeo nhiều trang sức bằng vàng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vàng (danh từ): kim loại quý màu vàng, ký hiệu Au.

    • Giá vàng hôm nay tăng cao. (Giá kim loại vàng hôm nay tăng lên.)
  • Bạc (danh từ): kim loại quý màu trắng, ký hiệu Ag.

    • Chiếc nhẫn bạc của mẹ tôi rất sáng. (Chiếc nhẫn làm từ bạc của mẹ tôi rất sáng.)
  • Kim loại quý (danh từ): thuật ngữ chung chỉ vàng, bạc, bạch kim, v.v.

    • Đầu vào kim loại quý cách tích trữ an toàn. (Đầu vào các loại vàng bạc phương pháp an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Châu báu: đồ trang sức quý giá, thường bao gồm đá quý kim loại quý.
  • Của cải: tài sản, vật chất giá trị.
  • Tài sản: những thứ giá trị thuộc sở hữu của cá nhân hay tổ chức.
Thành ngữ liên quan
  • Vàng bạc đầy nhà: chỉ sự giàu có, nhiều của cải.

    • Nhà ông chủ vàng bạc đầy nhà, nhưng ông sống rất giản dị. (Nhà ông chủ rất giàu có, nhưng ông sống đơn giản.)
  • Nói như vàng bạc: lời nói giá trị, đáng tin cậy.

    • Lời hứa của anh ấy nói như vàng bạc. (Lời hứa của anh ấy rất đáng tin cậy.)